Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

社会運動

[しゃかいうんどう]

social movement

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 社会鍋

    [ しゃかいなべ ] (n) a charity pot
  • 社会面

    [ しゃかいめん ] (n) society or local news page
  • 社会部

    [ しゃかいぶ ] local news section/the city desk
  • 社会通念

    [ しゃかいつうねん ] (n) idea commonly (generally) accepted in the world
  • 社印

    [ しゃいん ] (n) official seal of a company
  • 社史

    [ しゃし ] (n) history of a company
  • 社友

    [ しゃゆう ] (n) colleague/company friend
  • 社名

    [ しゃめい ] (n) name of company
  • 社外

    [ しゃがい ] (n) outside the company
  • 社外秘

    [ しゃがいひ ] (n) company secret
  • 社外発信

    [ しゃがいはっしん ] external (to a company) communications
  • 社家

    [ しゃけ ] (n) family of Shinto priests serving a shrine on a hereditary basis
  • 社宅

    [ しゃたく ] (n) company owned house
  • 社寺

    [ しゃじ ] (n) shrines and temples
  • 社屋

    [ しゃおく ] (n) company office building
  • 社僧

    [ しゃそう ] (n) priest attached to a shrine
  • 社命

    [ しゃめい ] (n) company orders
  • 社告

    [ しゃこく ] (n) (company) announcement
  • 社債

    [ しゃさい ] (n) bonds
  • 社債権者

    [ しゃさいけんしゃ ] (n) bondholder
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top