Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

銘銘皿

[めいめいざら]

(n) small plates for individual helpings of food

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 銘酒

    [ めいしゅ ] (n) choice sake
  • 銘酒屋

    [ めいしゅや ] (n) seller of high-quality sake/(Meiji or Taisho era) brothel
  • [ ずく ] (n) pig iron
  • 銑鉄

    [ せんてつ ] (n) pig iron/(P)
  • 銓衡

    [ せんこう ] (n,vs) selection/screening
  • [ どう ] (n) copper/(P)
  • 銅の器

    [ あかがねのうつわ ] copper vessel
  • 銅メダリスト

    [ どうメダリスト ] (n) bronze medallist
  • 銅メダル

    [ どうメダル ] (n) bronze medal/(P)
  • 銅アンモニア法

    [ どうアンモニアほう ] cuprous ammoniacal process
  • 銅山

    [ どうざん ] (n) copper mine/(P)
  • 銅像

    [ どうぞう ] (n) bronze statue/(P)
  • 銅器

    [ どうき ] (n) copperware
  • 銅板

    [ どうばん ] (n) sheet copper
  • 銅箔

    [ どうはく ] copper foil (used in copper plating)
  • 銅線

    [ どうせん ] (n) copper line/copper wire
  • 銅牌

    [ どうはい ] (n) bronze or copper medal
  • 銅版画

    [ どうはんが ] copperplate engraving/etching/(P)
  • 銅盤

    [ どうばん ] (n) bronze bowl
  • 銅相場

    [ どうそうば ] market price of copper
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top