Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

閏月

[うるうづき]

(n) intercalary month

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 閏日

    [ うるうび ] (n) leap day
  • 閏秒

    [ うるうびょう ] (n) leap second
  • [ せき ] (n,n-suf) barrier/gate/(P)
  • 関の山

    [ せきのやま ] (n) most one can do
  • 関して

    [ かんして ] (n) about/regarding/as for
  • 関する

    [ かんする ] (vs-s) to concern/to be related/(P)
  • 関ヶ原

    [ せきがはら ] decisive battle
  • 関わり

    [ かかわり ] (n) relation/connection
  • 関わる

    [ かかわる ] (v5r) to concern oneself in/to have to do with/to affect/to influence/to stick to (opinions)/(P)
  • 関与

    [ かんよ ] (n,vs) participation/taking part in/participating in/being concerned in/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top