Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

あめりかかぞくきょうかい

[ アメリカ家族協会 ]

n

Tổ chức Gia đình Mỹ/Hiệp hội gia đình Hoa Kỳ

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • あめりかりゅうに

    [ アメリカ流に ] n theo lối Mỹ
  • あめりかんしょうけんとりひきしょ

    [ アメリカン証券取引所 ] n Sở Giao dịch Chứng khoán Mỹ アメリカン証券取引所で売買する:Mua bán tại sở giao dịch...
  • あめりかやせんほうしだん

    [ アメリカ野戦奉仕団 ] n Dịch vụ Phát thanh & Truyền hình Lực lượng Mỹ ベトナム農村開発のためのアメリカ野戦奉仕団:Dịch...
  • あわ

    Mục lục 1 [ 粟 ] 1.1 / TÚC / 1.2 n 1.2.1 hạt kê 2 [ 泡 ] 2.1 n 2.1.1 bong bóng/bọt 3 Kỹ thuật 3.1 [ 泡 ] 3.1.1 bọt [solvent pop] [...
  • あわただしい

    [ 慌ただしい ] adj bận rộn/bận tối mắt tối mũi/bận túi bụi/bất ổn/không ổn định/không yên ổn 慌ただしい夕食の支度:...
  • あわだつ

    [ 泡立つ ] v5t nổi bong bóng/sôi sùng sục/nổi tăm このせっけんはとてもよく泡立つ: xà phòng này rất lắm bọt 沸騰して泡立つお湯:...
  • あわてない

    n đủng đỉnh
  • あわてふためいて

    n hốt hoảng
  • あわてもの

    [ 慌て者 ] n người đãng trí/người mau quên サザエさんは慌て者の代表だ。: Sazae là điển hình cho kiểu người đãng...
  • あわてる

    [ 慌てる ] v1 trở nên lộn xộn/vội vàng/luống cuống/bối rối 突然の来客に ~: Khách đến bất ngờ làm cho lúng...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

In Port

192 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top