Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

おやすみなさい

[ お休みなさい ]

int, exp

chúc ngủ ngon (cách nói lịch sự với người ngoài)
ホワイトさん。お母さんに電話しておやすみなさい言っていいですか?: ông White này, tôi có thể gọi điện cho mẹ tôi và chúc bà ngủ ngon được không?
ルーシー、もう寝るの?おばあちゃんにおやすみなさいしてきなさい: con ngủ rồi hả, Lucy? Hãy vào chúc bà ngủ ngon đi con
ゆっくりお休みなさい: chúc ngủ ngon
(人)におやすみなさいと言う : chúc ai ng

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • おやプログラム

    Tin học [ 親プログラム ] máy chủ [host] Explanation : Trong mạng máy tính và viễn thông, đây là máy tính thực hiện các chức...
  • おやプロセス

    Tin học [ 親プロセス ] tiến trình cha [parent process]
  • おやプロセスID

    Tin học [ 親プロセスID ] ID của tiến trình cha [parent process ID]
  • おやディレクトリ

    Tin học [ 親ディレクトリ ] thư mục mẹ/thư mục cha [parent directory] Explanation : Trong thư mục của DOS, đây là thư mục cấp...
  • おやエントリ

    Tin học [ 親エントリ ] mục cha [parent-entry]
  • おやようそ

    Tin học [ 親要素 ] phần tử chứa [containing element]
  • おやゆずり

    [ 親譲り ] n sự thừa hưởng từ cha mẹ/sự thừa kế từ cha mẹ 彼の道楽は親譲りだ: tính hoang phí của anh ta là được...
  • おやゆび

    Mục lục 1 [ 親指 ] 1.1 n 1.1.1 ngón tay cái 1.1.2 ngón cái [ 親指 ] n ngón tay cái 親指しゃぶりをする赤ちゃん :Đứa bé...
  • おゆ

    Mục lục 1 [ お湯 ] 1.1 n 1.1.1 tắm nước nóng 1.1.2 nước sôi 1.1.3 nước nóng [ お湯 ] n tắm nước nóng 近所の銭湯で熱いお湯につかるのが大好きだ:...
  • おゆをわかす

    Mục lục 1 [ お湯を沸かす ] 1.1 n 1.1.1 chần 1.2 exp 1.2.1 đun sôi [ お湯を沸かす ] n chần exp đun sôi 500ccのお湯を沸かす:...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top