Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

こようしつづける

[ 雇用し続ける ]

n

Tiếp tục tuyển dụng

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • こようこすとしすう

    [ 雇用コスト指数 ] n Chỉ số Giá Nhân công
  • こようかいやく

    [ 雇用解約 ] n Chấm dứt hợp đồng lao động
  • こもじ

    [ 小文字 ] n chữ in thường
  • こもかぶり

    Mục lục 1 [ 薦被り ] 1.1 / TIẾN BỊ / 1.2 n 1.2.1 người ăn xin [ 薦被り ] / TIẾN BỊ / n người ăn xin
  • こもり

    [ 子守 ] n người trông trẻ/sự trông trẻ/việc trông trẻ バーバラは子守りのアルバイトを見つけた。: Barbara đã tìm...
  • こもりおん

    Kỹ thuật [ こもり音 ] tiếng động ầm ầm [booming noise]
  • こもりうた

    Mục lục 1 [ 子守唄 ] 1.1 / TỬ THỦ BỘI / 1.2 n 1.2.1 Bài hát ru 2 [ 子守歌 ] 2.1 n 2.1.1 bài hát ru trẻ [ 子守唄 ] / TỬ THỦ...
  • こもりをする

    Mục lục 1 [ 子守りをする ] 1.1 n 1.1.1 ru con 1.1.2 ru [ 子守りをする ] n ru con ru
  • こもり音

    Kỹ thuật [ こもりおん ] tiếng động ầm ầm [booming noise]
  • こもれび

    Mục lục 1 [ 木洩れ日 ] 1.1 / MỘC TIẾT NHẬT / 1.2 n 1.2.1 Ánh sáng mặt trời xuyên qua tán cây 2 [ 木洩れ陽 ] 2.1 / MỘC TIẾT...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.414 lượt xem

Simple Animals

157 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top