Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ふるほん

Mục lục

[ 古本 ]

/ CỔ BẢN /

n

sách cũ/sách cổ/sách đã qua sử dụng

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • ふるまい

    n hành vi/cách đối xử 担任の先生は、彼にクラス内でのふるまいを変えるようにと言った: thầy chủ nhiệm nói với...
  • ふるまいしけん

    Tin học [ 振舞い試験 ] kiểm tra cư xử [behaviour tests]
  • ふるまう

    Mục lục 1 [ 振る舞う ] 1.1 v5u, vt 1.1.1 tiếp đãi/thết đãi 1.1.2 cư xử/ứng xử [ 振る舞う ] v5u, vt tiếp đãi/thết đãi...
  • ふるえる

    Mục lục 1 [ 振るえる ] 1.1 v5r, vt 1.1.1 rung rẩy 1.1.2 run rẩy 2 [ 震える ] 2.1 v5u 2.1.1 ớn lạnh 2.1.2 lập cập 2.1.3 dún 2.1.4...
  • ふるい

    Mục lục 1 [ 古い ] 1.1 adj 1.1.1 cũ/cổ/già 1.2 n 1.2.1 giần [ 古い ] adj cũ/cổ/già n giần
  • ふるいおてら

    [ 古いお寺 ] adj chùa cổ
  • ふるいおとす

    [ ふるい落とす ] v5s chọn lọc (các thí sinh)
  • ふるいにかける

    [ ふるいに掛ける ] v1 giần/sàng/rây
  • ふるいに掛ける

    [ ふるいにかける ] v1 giần/sàng/rây
  • ふるい分ける

    [ ふるいわける ] v1 sàng sảy
  • ふるいわける

    [ ふるい分ける ] v1 sàng sảy
  • ふるいもの

    [ 古いもの ] adj cái cũ
  • ふるい落とす

    [ ふるいおとす ] v5s chọn lọc (các thí sinh)
  • ふるう

    Mục lục 1 [ 震う ] 1.1 v5u 1.1.1 chấn động/rung lắc 2 [ 奮う ] 2.1 v5u 2.1.1 tích cực/vươn lên 2.1.2 hưng thịnh 2.1.3 cổ vũ/phấn...
  • ふるさと

    Mục lục 1 [ 古里 ] 1.1 n 1.1.1 quê hương/nơi chôn nhau cắt rốn 2 [ 故郷 ] 2.1 n 2.1.1 cố hương/quê hương [ 古里 ] n quê hương/nơi...
  • ふるす

    [ 古す ] v5s cũ đi
  • ふむ

    Mục lục 1 [ 踏む ] 1.1 v5m 1.1.1 đạp 1.1.2 dẫm lên/trải qua [ 踏む ] v5m đạp dẫm lên/trải qua 満員電車の中で僕はうっかり女性の足を踏んでしまった。:...
  • 偵知

    [ ていち ] n sự do thám
  • ふ決断な

    [ ふけつだんな ] v5r dùng dằng
  • [ 座 ] n, n-suf chỗ ngồi/địa vị/không khí/cung (trong bói toán) 座を外す: rời chỗ ngồi 政権の座につく。: có một chỗ...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top