Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ほん

Mục lục

[]

n

sách
あいにくその本はいま在庫がございません. :Không may là bây giờ chúng tôi không có quyển sách này trong kho nữa.
その本の題は何ですか. :Tiêu đề cuốn sách đó là gì vậy?
cái/chiếc/điếu/bông
三本の傘: ba cái ô
Ghi chú: đơn vị đếm những vật có hình trụ

n, pref

này/nay
本日から: từ hôm nay
本学年: năm học này

n, pref

quyển sách

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ほんおん

    Tin học [ 翻音 ] sự sao chép [transcription]
  • ほんたい

    Mục lục 1 [ 本体 ] 1.1 n 1.1.1 đối tượng được sùng bái 1.1.2 bản thể/thực thể 2 Tin học 2.1 [ 本体 ] 2.1.1 thân [body] [...
  • ほんたいぶ

    Tin học [ 本体部 ] phần thân [body part]
  • ほんたいぶあんごうかひょうじ

    Tin học [ 本体部暗号化表示 ] dấu hiệu mã hóa phần thân [body part encryption indication]
  • ほんたいしゅべつひょうじ

    Tin học [ 本体種別表示 ] biểu thị loại thân [typed body]
  • ほんたいしゅうだん

    Tin học [ 本体集団 ] nhóm thân [body group]
  • ほんぞう

    [ 本草 ] n bản thảo
  • ほんぞん

    Mục lục 1 [ 本尊 ] 1.1 n 1.1.1 tượng phật 1.1.2 người được sùng bái 1.1.3 chủ nhà [ 本尊 ] n tượng phật người được...
  • ほんき

    Mục lục 1 [ 本気 ] 1.1 adj-na 1.1.1 thật/chân thật/chân thực 1.1.2 thần thánh/thiêng liêng 1.1.3 đúng đắn/nghiêm chỉnh 1.2 n...
  • ほんきょく

    Mục lục 1 [ 本局 ] 1.1 adj-na 1.1.1 bản dinh 1.1.2 bản bộ [ 本局 ] adj-na bản dinh bản bộ

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

313 lượt xem

The City

26 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top