Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

めつぼうする

Mục lục

[ 滅亡する ]

n

vong ân
diệt

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • めでたい

    Mục lục 1 [ 目出度い ] 1.1 adj 1.1.1 vui vẻ/hạnh phúc/vui mừng/vui sướng 1.1.2 có tâm hồn đơn giản [ 目出度い ] adj vui vẻ/hạnh...
  • めとび

    Kỹ thuật [ 目飛び ] May bị bỏ mũi Category : dệt may [繊維産業]
  • めとーるひょうじゅんか

    [ メトール標準化 ] n thước mẫu
  • めど

    Mục lục 1 [ 目処 ] 1.1 n 1.1.1 quan điểm 1.1.2 mục tiêu/mục đích [ 目処 ] n quan điểm mục tiêu/mục đích
  • めどがたつ

    Kinh tế [ 目処が立つ ] có hy vọng về [There is hope for -] Category : Tài chính [財政]
  • めねじ

    Kỹ thuật [ 雌ねじ ] đai ốc [female screw, internal thread]
  • めねじやま

    Kỹ thuật ren taro của ốc
  • めのう

    [ 瑪瑙 ] n mã não
  • めばな

    [ 雌花 ] n hoa cái 雄花と雌花をつける肉穂花序 :Bông mo có cả hoa đực và hoa cái 雌花序 :Hoa cái
  • めばえ

    [ 芽生え ] n mầm mống/mầm/sự nảy sinh 近代思想の~: sự nảy sinh của tư tưởng mới
  • めばえる

    Mục lục 1 [ 芽生える ] 1.1 n 1.1.1 đọt 1.1.2 đâm [ 芽生える ] n đọt đâm
  • めべり

    Mục lục 1 [ 目減り ] 1.1 n 1.1.1 hao hụt trọng lượng 2 Kinh tế 2.1 [ 目減り ] 2.1.1 hao hụt trọng lượng [loss in weight] [ 目減り...
  • めまい

    Mục lục 1 [ 目眩 ] 1.1 n 1.1.1 sự hoa mắt 2 [ 眩暈 ] 2.1 / HUYỄN VỰNG / 2.2 n 2.2.1 hoa mắt [ 目眩 ] n sự hoa mắt [ 眩暈 ] /...
  • めまいがする

    Mục lục 1 [ 目まいがする ] 1.1 n 1.1.1 lao đao 1.1.2 chóng mặt 1.1.3 choáng váng 2 [ 目眩がする ] 2.1 exp 2.1.1 chóng mặt [ 目まいがする...
  • めまいする

    [ 目眩する ] vs hoa mắt
  • めまいをする

    Mục lục 1 [ 目まいをする ] 1.1 n 1.1.1 xây xẩm 2 [ 目眩をする ] 2.1 vs 2.1.1 váng đầu [ 目まいをする ] n xây xẩm [ 目眩をする...
  • めがくっつく

    Mục lục 1 [ 目がくっつく ] 1.1 n 1.1.1 ngái ngủ 1.1.2 mờ mắt [ 目がくっつく ] n ngái ngủ mờ mắt
  • めがくらむ

    [ 目がくらむ ] n tối mắt
  • めがくらむようなにっこう

    [ 目がくらむような日光 ] n nắng chói
  • めがだるい

    [ 目がだるい ] n mỏi mắt
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top