Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ナックルジョイント

Kỹ thuật

khớp nối [knuckle joint]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ナックルスピンドル

    Kỹ thuật trục khớp nối [knuckle spindle]
  • ナックルサポート

    Kỹ thuật giá đỡ khớp nối [knuckle support]
  • ナックス

    Kinh tế hệ thống xử lý thông tin thông quan cho hàng hóa của Nhật [NACCS] Category : Vận tải hàng không [航空運送] Explanation...
  • ナッシュビル

    Tin học Nashville [Nashville]
  • ナッシング

    Mục lục 1 n 1.1 sự không có gì/sự không có chuyện gì/sự không có việc gì/sự trống rỗng 2 Kinh tế 2.1 giao dịch không...
  • ナッシング・ダン

    Kinh tế giao dịch không thành [Nothing Done] Category : Giao dịch [取引] Explanation : 取引不成立
  • ペッサリー

    n vòng tránh thai/vòng nâng Petxe
  • ペトリネット

    Tin học Petri-net [Petri-net]
  • ナトリウム

    Mục lục 1 n 1.1 nguyên tố Natri 2 Kỹ thuật 2.1 natri [sodium] n nguyên tố Natri Kỹ thuật natri [sodium]
  • ペトローリアム

    n dầu mỏ/dầu thô/dầu hỏa

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top