Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

任期

[ にんき ]

n

nhiệm kỳ
任期が切れる: mãn nhiệm kỳ

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 任期中

    [ にんきちゅう ] n Đang trong nhiệm kỳ/đương chức
  • 任期満了

    [ にんきまんりょう ] n sự mãn nhiệm
  • 任意

    Mục lục 1 [ にんい ] 1.1 n 1.1.1 sự tùy ý/sụ tùy nghi 1.2 adj-na, adj-no 1.2.1 tùy ý/tùy nghi 2 Kỹ thuật 2.1 [ にんい ] 2.1.1 sự...
  • 任意型

    Tin học [ にんいがた ] bất cứ loại nào [any type]
  • 任意定数

    Kỹ thuật [ にんいていすう ] hằng số bất kỳ [arbitrary constant] Category : toán học [数学]
  • 任意座礁

    Kinh tế [ にんいざしょう ] mắc cạn tự nguyện [oluntary stranding] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 任意信号

    Tin học [ にんいしんごう ] tín hiệu tùy chọn [optional]
  • 任意キャラクタ

    Tin học [ にんいキャラクタ ] bất kỳ ký tự nào [any character]
  • 任意破産

    Kinh tế [ にんいはさん ] thanh lý tự nguyện [voluntary liquidation] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 任意積立金

    Mục lục 1 Kinh tế 1.1 [ にんいつみたてきん ] 1.1.1 các khoản thu nhập giữ lại đã phân phối [Appropriated retained earnings...
  • 任意選択属性

    Tin học [ にんいせんたくぞくせい ] thuộc tính không bắt buộc/thuộc tính tùy chọn [non-mandatory attribute]
  • 任意選択利用者ファシリティ

    Tin học [ にんいせんたくりようしゃファシリティ ] tiện ích tùy chọn [optional user facilities]
  • 任意選択構成要素

    Tin học [ にんいせんたくこうせいようそ ] thành phần tùy chọn [optional (O) component]
  • 廼ばす

    [ すなわばす ] conj cù nhầy
  • 廃去する

    [ はいきょする ] n phế trừ
  • 廃坑

    [ はいこう ] n mỏ bỏ hoang 都心の過疎化に伴い廃校になる小学校が増えている. :Sự di dân ra các thành phố lớn...
  • 廃山

    [ はいざん ] n mỏ bỏ hoang 廃山する :Bỏ hoang một khu mỏ.
  • 廃帝

    [ はいてい ] n hoàng đế bị truất ngôi
  • 廃人

    [ はいじん ] n người tàn phế 廃人同様の人〔肉体的または精神的に〕 :người tàn phế (cả về thể chất và tinh...
  • 廃仏毀釈

    [ はいぶつきしゃく ] n phong trào chống Phật Ghi chú: phong trào bắt đầu từ thời kỳ Minh Trị
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top