Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

国営貿易

Mục lục

[ こくえいぼうえき ]

n

buôn bán của nhà nước

Kinh tế

[ こくえいぼうえき ]

buôn bán của nhà nước/thương nghiệp quốc doanh [state trade]
Category: Ngoại thương [対外貿易]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 国営農場

    [ こくえいのうじょう ] n nông trường quốc doanh
  • 国コード

    Tin học [ くにコード ] mã quốc gia [country code]
  • 国債

    Mục lục 1 [ こくさい ] 1.1 n 1.1.1 quốc trái/trái phiếu nhà nước/công trái 1.1.2 chứng khoán nhà nước 2 Kinh tế 2.1 [ こくさい...
  • 国債売買規則

    Kinh tế [ こくさいばいばいきそく ] quy tắc mua bán quốc tế [international rules for sale of goods] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 国債入札

    Mục lục 1 Kinh tế 1.1 [ こくさいにゅうさつ ] 1.1.1 đấu thầu quốc tế [international bid] 1.2 [ こくさいにゅうさつ ] 1.2.1...
  • 国内

    Mục lục 1 [ こくない ] 1.1 n 1.1.1 trong nước/quốc nội 1.1.2 nội địa [ こくない ] n trong nước/quốc nội これは日本国内では見られない昆虫だ。:...
  • 国内の潜在能力の引出し

    Kinh tế [ こくないのせんざいのうりょくのひきだし ] Phát huy nội lực trong nước
  • 国内市場

    Kinh tế [ こくないしじょう ] thị trường trong nước [home market] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 国内事情

    [ こくないじじょう ] n tình hình trong nước
  • 国内代表

    [ こくないだいひょう ] n dân biến
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/01/22 08:14:48
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top