Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

感激

Mục lục

[ かんげき ]

n

sự cảm động/cảm động/sự xúc động/xúc động
感激の場面: quang cảnh gây cảm động
感激の言葉を口にする: nói lời cảm động
勝利の感激に酔って: xúc động trước chiến thắng
感激の涙を流す: rớt nước mắt vì cảm động
cảm kích

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top