Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

抽象

Mục lục

[ ちゅうしょう ]

n

sự trừu tượng
抽象画: Tranh trừu tượng

adj-na

trừu tượng
君の論文は抽象すぎて説得力に欠ける。: Luận văn của cậu quá trừu tượng nên thiếu tính thuyết phục.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 抽象化

    Tin học [ ちゅうしょうか ] sự trừu tượng [abstraction]
  • 抽象データ型

    Tin học [ ちゅうしょうデータがた ] loại dữ liệu trừu tượng [abstract data type]
  • 抽象アソシエーション

    Tin học [ ちゅうしょうアソシエーション ] kết hợp trừu tượng [abstract-association]
  • 抽象的

    Mục lục 1 [ ちゅうしょうてき ] 1.1 adj-na 1.1.1 xa vời 1.1.2 trừu tượng 1.1.3 một cách trừu tượng [ ちゅうしょうてき...
  • 抽象的試験項目

    Tin học [ ちゅうしょうてきしけんこうもく ] trường hợp kiểm thử trừu tượng [abstract test case]
  • 抽象的試験項目群

    Tin học [ ちゅうしょうてきしけんこうもくぐん ] bộ công cụ kiểm thử trừu tượng [abstract test suite]
  • 抽象的試験方法論

    Tin học [ ちゅうしょうてきしけんほうほうろん ] phương pháp kiểm thử trừu tượng [abstract testing methodology]
  • 抽象的機械

    Kỹ thuật [ ちゅうしょうてききかい ] máy chiết xuất [abstract machine]
  • 抽象美術

    [ ちゅうしょうびじゅつ ] n nghệ thuật trừu tượng
  • 抽象芸術

    [ ちゅうしょうげいじゅつ ] n nghệ thuật trừu tượng

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.980 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Simple Animals

160 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

The Human Body

1.587 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top