Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

揺すぶる

Mục lục

[ ゆすぶる ]

v5r

rung/lắc/đu đưa/lúc lắc
rung chuyển

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 揺すり起こす

    [ ゆすりおこす ] v5s lay dậy
  • 揺する

    [ ゆする ] v5r, vs rung/lắc/đu đưa/lúc lắc
  • 揺りかご

    [ ゆりかご ] n cái nôi
  • 揺り動かす

    [ ゆりうごかす ] v5s lắc lư
  • 揺り篭

    [ ゆりかご ] n nôi
  • 揺り返し

    [ ゆりかえし ] n dư chấn
  • 揺り起こす

    [ ゆりおこす ] v5s lay dậy
  • 揺り椅子

    [ ゆりいす ] n xích đu
  • 揺れる

    Mục lục 1 [ ゆれる ] 1.1 v5g 1.1.1 nhún 1.1.2 nhấp nhô 1.1.3 ngất ngưởng 1.1.4 lung lay 1.1.5 lay động 1.1.6 lạng chạng 1.1.7 giao...
  • 揺れ動く

    [ ゆれうごく ] v1 rung rinh
  • 揺らぐ

    Mục lục 1 [ ゆらぐ ] 1.1 v5g 1.1.1 rung/lắc/đu đưa/lúc lắc 1.1.2 lập loè/lung linh/bập bùng 1.1.3 dao động/nao núng/không vững...
  • 揺らめく

    [ ゆらめく ] v5g run run
  • 揺る

    [ ゆる ] v5r rung/lắc/đu đưa/lúc lắc
  • 揺るぎない

    Kinh tế [ ゆるぎない ] vững vàng/kiên định [unwavering] Category : Tài chính [財政]
  • 揺るぐ

    [ ゆるぐ ] v5g dao động/nao núng
  • 揺るがす

    [ ゆるがす ] v5s rung/lắc/đu đưa/lúc lắc
  • 揃える

    Mục lục 1 [ そろえる ] 1.1 v1 1.1.1 thu thập/chuẩn bị sẵn sàng/sắp xếp một cách có trật tự 1.1.2 làm đồng phục/ đồng...
  • 揃う

    [ そろう ] v5u được thu thập/sẵn sàng/được sắp xếp một cách có trật tự あの人の所には中国の美術品がよくそろっている. :Anh...
  • 揉める

    [ もめる ] v1 gặp rắc rối 酔っぱらいともめる: nếu say là gặp rắc rối
  • 揉む

    Mục lục 1 [ もむ ] 1.1 v5m 1.1.1 xát/cọ xát/chà xát/mát xa 1.1.2 lo lắng [ もむ ] v5m xát/cọ xát/chà xát/mát xa 傷を塩でもむ。:...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top