Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Nhật - Việt

真ん中

[ まんなか ]

n

sự ở giữa/sự trung tâm/sự nửa đường
歯磨きをチューブの端からでなく真ん中から押し出す :đẩy kem đánh răng từ giữa ra thay vì đẩy ra từ cuối.
リンゴを真ん中から二つに切った. I cut the apple into two exact halves.:Tôi bổ quả táo làm đôi từ chính giữa.

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 真ん丸

    Mục lục 1 [ まんまる ] 1.1 n 1.1.1 sự tròn xoe 1.2 adj-na 1.2.1 tròn xoe [ まんまる ] n sự tròn xoe 完全に真ん丸な形を球という. :hình...
  • 真冬

    [ まふゆ ] n, n-adv, n-t giữa mùa đông この夏は、僕のアイスクリーム店はすごくはやってたけど、真冬の今は青息吐息だよ :mùa...
  • 真円度

    Kỹ thuật [ しんえんど ] độ tròn [circularity, roundness]
  • 真剣

    Mục lục 1 [ しんけん ] 2 / CHÂN KIẾM / 2.1 adj-na 2.1.1 nghiêm trang/đúng đắn/nghiêm chỉnh 2.2 n 2.2.1 sự nghiêm trang/nghiêm trang/sự...
  • 真剣な

    [ しんけんな ] n đứng đắn
  • 真割引

    Mục lục 1 [ しんわりびき ] 1.1 n, n-adv, n-t 1.1.1 chiết khấu thực tế 2 Kinh tế 2.1 [ しんわりびき ] 2.1.1 chiết khấu thực...
  • 真割引手形

    [ しんわりびきてがた ] n, n-adv, n-t chiết khấu thực tế tín phiếu
  • 真四角

    Mục lục 1 [ ましかく ] 1.1 n 1.1.1 hình vuông 1.2 adj-na 1.2.1 vuông/có bốn góc [ ましかく ] n hình vuông adj-na vuông/có bốn...
  • 猟犬

    [ りょうけん ] n chó săn
  • 真珠

    Mục lục 1 [ しんじゅ ] 1.1 n 1.1.1 trân châu 1.1.2 ngọc trai 1.1.3 hạt trai 1.1.4 châu ngọc 1.1.5 châu [ しんじゅ ] n trân châu...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.965 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      • Huy Quang
        Trả lời · 01/03/21 06:38:03
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
Loading...
Top