Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

紀元

Mục lục

[ きげん ]

n

kỷ nguyên
kỉ nguyên
キリスト紀元の初め頃: khởi đầu của kỉ nguyên đạo Cơ-đốc
日本では天皇の治世という点から年数は紀元として列挙されている: ở Nhật, kỷ nguyên được tính theo các triều đại của Nhật hoàng

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 紀元後

    [ きげんご ] n sau công nguyên/sau kỉ nguyên
  • 紀元前

    [ きげんぜん ] n, n-adv trước công nguyên/trước kỉ nguyên 紀元前300年から始まる: bắt đầu từ năm 300 trước công nguyên
  • 紀元前―年

    [ きげんぜんーとし ] n năm - trước công nguyên ピラミッドは、紀元前2000年前後に立てられた。: Kim Tự Tháp được...
  • 紀行

    [ きこう ] n sự ghi chép/ghi chép/nhật ký hành trình/du ký 紀行作家: tác giả của nhật ký hành trình コンゴ紀行: nhật...
  • 紀行文

    [ きこうぶん ] n du ký
  • [ かみ ] n giấy でんぷん紙 : Giấy tinh bột 高級紙(羊皮紙に似た): Giấy cao cấp (giống như giấy da cừu) 吸い取り紙(の台):...
  • 紙型

    [ かみがた ] n khuôn giấy bồi 感熱紙型のファクシミリ :máy fax dùng giấy cảm nhiệt
  • 紙ばさみ

    [ かみばさみ ] n cặp giấy
  • 紙媒体

    Tin học [ しばいたい ] giấy [paper (as opposed to electronic)] Explanation : Ý nói ngược lại với điện tử.
  • 紙屑

    Mục lục 1 [ かみくず ] 1.1 n 1.1.1 vụn 1.1.2 giấy vụn 1.1.3 giấy lộn/giấy bỏ đi/giấy loại [ かみくず ] n vụn giấy vụn...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Pleasure Boating

186 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
  • 08/09/22 05:45:30
    Rừng ơi xin cho hỏi: Child-focused manner dịch sang tiếng Việt thế nào ạ? Cảm ơn rất nhiều.
    • Sáu que Tre
      1 · 09/09/22 06:41:26
    • Didi
      0 · 15/09/22 09:31:17
Loading...
Top