Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

結構

Mục lục

[ けっこう ]

n, uk

kết cấu/cấu trúc
創作の結構: Cấu trúc của tác phẩm

n-adv, adj-na, uk

tạm được/tương đối/kha khá/đủ/được/cũng được
それで結構: Thế cũng được rồi
(それで)結構だと思います: Tôi nghĩ thế là tạm được rồi
話のすべてを伝えてくれなくてもよい、粗筋で結構だ: Bạn không truyền đạt tất cả câu chuyện cũng được, chỉ cần nét chính là đủ
「これが私たちの赤ん坊の名前です」「結構いいじゃない」:"Đây là tên của con chúng ta" " Cũng được đấy chứ"
悪くな

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 結構する

    [ けつこうする ] n-adv, adj-na, uk kết cấu
  • 結末

    [ けつまつ ] n kết thúc/phần cuối/cuối cùng ニュースなどの結末: kết thúc bản tin ~しようとする者すべてに待ち受けている結末:...
  • 結末を付ける

    [ けつまつをつける ] n kết thúc
  • 結成

    [ けっせい ] n sự kết thành/sự tạo thành  ~ 式: lễ thành lập
  • 結成する

    [ けっせいする ] n kết
  • 結晶

    Mục lục 1 [ けっしょう ] 1.1 vi 1.1.1 kết tinh 1.2 n 1.2.1 sự kết tinh/tinh thể 2 Kỹ thuật 2.1 [ けっしょう ] 2.1.1 kết tinh...
  • 結晶する

    [ けっしょう ] vs kết tinh 結晶化挙動: hành vi kết tinh hóa 結晶分化作用: tác dụng phân hóa kết tinh 結晶化度: độ kết...
  • 結晶体

    [ けっしょうたい ] vs tinh thể
  • 結晶化

    Kỹ thuật [ けっしょうか ] sự kết tinh hoá [crystallization]
  • 結晶化ガラス

    Kỹ thuật [ けっしょうかガラス ] kính kết tinh hoá [crystallized glass]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

320 lượt xem

The Space Program

202 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Insects

166 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top