Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

Mục lục

[ かん ]

n

bề ngoài/cảnh tượng/dáng vẻ
印象的な外観: bề ngoài ấn tượng
映画スターのような外観: có vẻ bề ngoài trông như một ngôi sao màn bạc (minh tinh màn bạc)
健康的な外観: dáng vẻ mạnh khỏe

n-suf

quan điểm/khiếu/cách nhìn/quan niệm
人類の歴史観: quan niệm về lịch sử nhân loại
美術観 : khiếu thẩm mỹ (xu hướng mỹ thuật)
政治観: quan điểm chính trị
生死観: quan niệm về sự sống và cái chết
高い倫理観に基づいて新聞報道を行う: làm công tác báo chí với tinh thần đạo đức cao đẹp

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 観客

    [ かんきゃく ] n quan khách/người xem/khách tham quan/khán giả コンサートホールの観衆(観客)は総立ちだ: quan khách tại...
  • 観客席

    [ かんきゃくせき ] n khán đài/ghế khán giả スタジアム式観客席: Khán đài kiểu sân vận động 観客席はその神童が演奏する最初のコンサートを見る人で超満員だった:...
  • 観察

    [ かんさつ ] n sự quan sát/quan sát/sự theo dõi/theo dõi/sự theo sát/theo sát 親による行動観察(子どもに対する): bố...
  • 観察する

    Mục lục 1 [ かんさつする ] 1.1 n 1.1.1 nhìn 1.1.2 nhận xét 1.1.3 nhận thấy 1.1.4 dòm ngó 1.2 vs 1.2.1 quan sát 1.3 vs 1.3.1 thấy...
  • 観察版

    [ かんさつばん ] vs bản nhận xét
  • 観察手法

    Kinh tế [ かんさつしゅほう ] phương pháp nghiên cứu [observation technique (RES)]
  • 観世音

    [ かんぜおん ] n Quan Thế Âm (Bồ Tát)
  • 観世音菩薩

    [ かんぜおんぼさつ ] n bồ tát quan thế âm
  • 観念

    Mục lục 1 [ かんねん ] 1.1 n 1.1.1 ý niệm 1.1.2 quan niệm [ かんねん ] n ý niệm quan niệm 正しい観念を樹立する: xác lập...
  • 観念する

    Mục lục 1 [ かんねんする ] 1.1 vs 1.1.1 quan niệm 1.1.2 chuẩn bị tư tưởng/sẵn sàng chấp nhận [ かんねんする ] vs quan...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top