Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

資源

Mục lục

[ しげん ]

n

tài nguyên

Tin học

[ しげん ]

tài nguyên [resource]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 資源分配

    Tin học [ しげんぶんぱい ] chia sẻ tài nguyên [resource sharing]
  • 資源共有

    Tin học [ しげんきょうゆう ] chia sẻ tài nguyên [resource sharing]
  • 資源割振り

    Tin học [ しげんわりふり ] sự cấp phát tài nguyên [resource allocation]
  • 資源税

    Kinh tế [ しげんぜい ] Thuế tài nguyên Category : Luật
  • 資源管理

    Tin học [ しげんかんり ] quản lý tài nguyên [resource management]
  • 資源環境省

    [ しげんかんきょうしょう ] n Bộ Tài nguyên Môi trường
  • 資源文書

    Tin học [ しげんぶんしょ ] tài liệu tài nguyên [resource document]
  • 資本

    Mục lục 1 [ しほん ] 1.1 n 1.1.1 vốn liếng 1.1.2 tư bản/tiền vốn/vốn 1.1.3 số vốn 1.1.4 bản [ しほん ] n vốn liếng tư...
  • 資本と利益

    Kinh tế [ しほんとりえき ] vốn và lãi [principal and interest] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 資本の逃避

    Kinh tế [ しほんのとうひ ] sự tháo chạy của tư bản [flight of capital] Category : Ngoại thương [対外貿易]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top