Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

赤身

[ あかみ ]

n

Thịt nạc/tâm gỗ/thịt sống
このステーキはいけます。昔ながらの筋肉もりもり、赤身のタンパクです :Miếng thịt này được đấy. Các cơ bắp tạo ra chất đạm trong thịt nạc.
赤身の肉を食べることの結果をよく考えなくてはならない。それは心臓に関するさまざまな問題を引き起こす :Chúng ta cần phải quan tâm tới hậu quả của việc ăn thịt nạc. Vì nó gây ra rất nhiều vấn đề liên quan

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 赤蜻蛉

    [ あかとんぼ ] n Con chuồn chuồn đỏ/chuồn chuồn ớt
  • 赤茄子

    [ あかなす ] n Cây cà chua/cà chua
  • 赤錆

    [ あかさび ] n Gỉ sét
  • 赤船荷証券

    Kinh tế [ あかふなにしょうけん ] vận đơn đỏ [\"red\" bill of lading] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 赤赤と起こった火

    [ あかあかとおこったひ ] n Lửa cháy đùng đùng/lửa cháy đỏ rực/lửa cháy bùng bùng
  • 赤門

    [ あかもん ] n Cổng đỏ なーんだ、これが赤門?もっと大きいのかと思ってたよ。 :\"Cái gì? Đây là cổng đỏ...
  • 赤葡萄酒

    Mục lục 1 [ あかぶどうしゅ ] 1.1 n 1.1.1 Rượu nho đỏ 1.1.2 rượu chát [ あかぶどうしゅ ] n Rượu nho đỏ rượu chát
  • 赤金

    [ あかがね ] n đồng đỏ 赤金鉱 :Quặng đồng đỏ
  • 赤蕪

    [ あかかぶ ] n Cây cải đỏ
  • 赤色

    [ あかいろ ] n Màu đỏ ほんの少しレモン汁を加えるだけで苺ジャムの(赤)色がぐっと鮮やかになる :Chỉ thêm...
  • 赤電話

    [ あかでんわ ] n Điện thoại công cộng
  • 赤電車

    [ あかでんしゃ ] n Chuyến xe điện cuối cùng Ghi chú: chuyến xe được hiển thị trên bảng thông báo bằng màu đỏ.
  • 赤蛙

    [ あかがえる ] n con ếch Ghi chú: Loại ếch có da lưng màu nâu tối hay nâu đỏ.
  • 赤虫

    Mục lục 1 [ あかむし ] 1.1 n 1.1.1 tên gọi dung tục của rận đỏ/rận đỏ 1.1.2 loại sâu có đốt màu cam, dài khoảng 90cm,...
  • 赤恥

    [ あかはじ ] n sự xấu hổ/xấu hổ 赤恥をかかずに済んだ。 :Tôi được cứu khỏi 1 tình huống cực kỳ xấu hổ...
  • 赤提灯

    [ あかちょうちん ] n Đèn lồng dán bằng giấy đỏ/quán ăn bình dân
  • 赤松

    [ あかまつ ] n Cây thông đỏ
  • 赤樫

    [ あかがし ] n cây sồi Ghi chú :Một loài sồi mọc ở trung bộ Honshu, cành và lá non có lông màu nâu, gỗ có màu đỏ,...
  • 赤毛布

    Mục lục 1 [ あかげっと ] 1.1 n 1.1.1 cái chăn đỏ/chăn đỏ 1.1.2 anh ngốc quê mùa [ あかげっと ] n cái chăn đỏ/chăn đỏ...
  • 赤潮

    [ あかしお ] n thủy triều đỏ いまだかつてない大規模な赤潮 :Thủy triều đỏ với qui mô lớn chưa từng thấy....
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top