Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

SST

Kỹ thuật

[ SST ]

dụng cụ bảo dưỡng đặc biệt [special service tool (SST)]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • STD

    Kỹ thuật [ STD ] tiêu chuẩn [standard (STD)]
  • STEP

    Kỹ thuật [ えすてぃいーぴー ] tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu mô hình sản phẩm [standard for the exchange of product model data]
  • STOL

    Kỹ thuật [ えすてぃーおーえる ] việc cất cánh và hạ cánh nhanh chóng [short take-off and landing (aircraft)] Explanation : Máy...
  • SU

    Kỹ thuật [ SU ] Skinner Union [Skinner Union]
  • SU-PG

    Kỹ thuật [ えすゆーぴーじー ] luồng theo chiều gió đang lên Petrov Galerkin [streamline-upwind Petrov Galerkin]
  • SUMT法

    Kỹ thuật [ えすゆーえむてぃーほう ] phương pháp giảm thiểu không giới hạn tuần tự [sequential unconstrained minimization...
  • S極

    [ Sきょく ] n cực Nam/ Nam Cực 南極海洋生物資源保存委員会:Ủy ban bảo vệ tài nguyên, động thực vật biển Nam cực;...
  • S波

    Kỹ thuật [ えすは ] sóng thứ cấp [secondary wave]
  • Kỹ thuật [ T ] mô men xoắn [torque (T)]
  • T?シャツ

    n áo phông/áo thun ngắn tay/áo pull 見て!このTシャツ、半額よ!4枚か5枚、買っておかなきゃね。うちの子どもたち、どうせTシャツ必要だし...あなたも何枚か買っとく?:...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top