Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

수두룩하다

Mục lục

수두룩하다 (다량) {much } nhiều, lắm, không địch nổi (người nào về sức mạnh), nhiều, lắm, hầu như, như nhau, chẳng khác gì nhau, bằng hai (ba...) chừng nầy, gấp hai (ba...) thế, ngay cả đến... cũng không, nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn, lợi dụng nhiều được, coi trọng, coi trọng, đánh giá cao, là một nhạc sĩ chẳng có tài gì lắm, chừng ấy, chừng nấy, chừng này


{plentiful } sung túc, phong phú, dồi dào


(다수) {many } nhiều, lắm, hơn một, nhiều, trong một thời gian dài, thừa, mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được, nhiều, nhiều cái, nhiều người, số đông, quần chúng


{numerous } đông, đông đảo, nhiều, có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)


[흔하다] {common } chung, công, công cộng, thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông, tầm thường; thô tục, đất công, quyền được hưởng trên đất đai của người khác, sự chung, của chung, (từ cổ,nghĩa cổ) những người bình dân, dân chúng, cùng với, cũng như, giống như, đặc biệt khác thường


▷ 수두룩이 {plentifully } sung túc, phong phú, dồi dào; số lương lớn


{abundantly } nhiều


{commonly } thường thường, thông thường, bình thường, tầm thường, thô tục



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 수라장

    { a shambles } lò mổ, lò sát sinh, cảnh chiếm giết loạn xạ, mớ hỗn độn; sự hỗn loạn, { a pandemonium } địa ngục, xứ...
  • 수란

    수란 [水卵] { a poached egg } trứng bỏ vô chần nước sôi; trứng chần nước sôi, ▷ 수란짜 { a poacher } xoong chần trứng,...
  • 수란관

    수란관 [輸卵管] 『解』 { an oviduct } (giải phẫu) vòi trứng
  • 수람

    { grasp } sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì, quyền lực, sự nắm được, sự hiểu thấu, cán, tay cầm, nắm, chắc, túm...
  • 수량

    수량 [數量] (an) amount số lượng, số nhiều, tổng số, thực chất, giá trị thực; tầm quan trọng, ý nghĩa, lên đến, lên...
  • 수럭수럭

    수럭수럭 { cheerfully } vui vẻ, phấn khởi, { lively } sống, sinh động, giống như thật, vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ,...
  • 수럭스럽다

    수럭스럽다 [씩씩하고 시원시원한 맛이 있다] { cheerful } vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười, vui mắt; vui vẻ, vui...
  • 수렁

    수렁 { a quagmire } (như) quag, (nghĩa bóng) tình trạng sa lầy, { a mire } bùn; vũng bùn, bãi lầy, bêu rếu ai, làm nhục ai, lâm...
  • 수레

    수레 { a wagon } xe ngựa, xe bò (chở hàng), (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng), (ngành mỏ) xe goòng, (thông tục) xe trẻ...
  • 수레국화

    { a bluebottle } con ruồi xanh, con nhặng, (thực vật học) cúc thỉ xa
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
  • 08/09/22 05:45:30
    Rừng ơi xin cho hỏi: Child-focused manner dịch sang tiếng Việt thế nào ạ? Cảm ơn rất nhiều.
    • Sáu que Tre
      1 · 09/09/22 06:41:26
    • Didi
      0 · 15/09/22 09:31:17
Loading...
Top