Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A&PS

  1. Administrative and Program Support

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • APS HEALTHCARE, INC.
  • APS HOLDING CORP.
  • Adenomatous polyps - also AP and APs
  • Glycosylphosphatidylinositol-anchored proteins - also GPI-APs
  • Acid phosphatases - also APs, APases, AcP and AP
  • Peptidoglycan-polysaccharide complexes - also PPC Peptidoglycan-polysaccharide - also PG-APS
  • Autoimmune polyendocrine syndrome type 1 - also APS
  • Acid phosphatases - also APs, AcP, ACPases and AP Alkaline phosphatases - also ALP, ALPs, AP and APs
  • Autoimmune polyendocrine syndrome type 1 - also APS
  • Docking System Advanced Personnel Data System AP durations Atrial premature depolarizations Antipsychotic drugs - also APs

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A&Q

    Alert and Que
  • A&R

    Automation and Robotics Air and Radiation Appraisal and review Audit and Reimbursement Associate and Return
  • A&RC

    Application and Resource Control
  • A&RH

    Acceptance and routing history
  • A&RM

    Audit and Risk Management Committee
  • A&RMC

    Austin and Repatriation Medical Centre
  • A&ROB

    Assault and Robbery
  • A&ROB armed

    Assault and Robbery armed
  • A&S

    All And Sundry Armament and Standardization Division Accident and sickness Ambu and suction Avionics and Software
  • A&SE

    Application and Service Engineering

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

719 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Human Body

1.559 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      1 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top