Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A&MI

  1. Assembly and Maintenance Integration

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AMI RESOURCES, INC.
  • Anterior wall myocardial infarction - also AMI
  • Host Automated Message Interface - also H-AMI
  • Aircraft Modification Information Leaflet Amiloride - also Ami and AM
  • Amitriptyline - also ATP, AMI, AT, AMT and Am AMERICARE HEALTH SCAN, INC.
  • Alien
  • AMK

    Anti Misting Kerosene American Technical Ceramics Corp. Amikacin - also Ak, AN, AKN, AMI and AM Anatomic Modular Knee Amikacin sulfate - also Amikin
  • AKN

    Amikacin - also AMK, Ak, AN, AMI and AM IATA code for King Salmon Airport, King
  • AM

    Administration Module - also ADMIN MOD and ADMINMOD Achillea millefolium - also ACMI Acknowledge Message - also ACK Annual Meeting - also Ann Mtg and Annu Mtg Amikacin - also AMK, Ak, AN, AKN and AMI
  • /O Controller Apple Memory-mapped I/O Controller Automated Management Information Center Automotive Multimedia Interface Collaboration - also AMI-C Advertising Media Internet Center Arkwright Mutual Insurance Co.

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A&MMS

    Acquisition and Material Management Service
  • A&MSD

    Automation and Measurement Science Department
  • A&MV

    Assembly and Maintenance Verification
  • A&O

    Alert and oriented - also a/o
  • A&OS

    Aeronautical and Ordinance System
  • A&O x1

    Alert and oriented to person
  • A&O x2

    Alert and oriented to person and place
  • A&O x3

    Alert and oriented to person, place and time
  • A&PS

    Administrative and Program Support
  • A&Q

    Alert and Que

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.975 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Outdoor Clothes

229 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top