Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A&PS

  1. Administrative and Program Support

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • APS HEALTHCARE, INC.
  • APS HOLDING CORP.
  • Adenomatous polyps - also AP and APs
  • Glycosylphosphatidylinositol-anchored proteins - also GPI-APs
  • Acid phosphatases - also APs, APases, AcP and AP
  • Peptidoglycan-polysaccharide complexes - also PPC Peptidoglycan-polysaccharide - also PG-APS
  • Autoimmune polyendocrine syndrome type 1 - also APS
  • Acid phosphatases - also APs, AcP, ACPases and AP Alkaline phosphatases - also ALP, ALPs, AP and APs
  • Autoimmune polyendocrine syndrome type 1 - also APS
  • Docking System Advanced Personnel Data System AP durations Atrial premature depolarizations Antipsychotic drugs - also APs

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A&Q

    Alert and Que
  • A&R

    Automation and Robotics Air and Radiation Appraisal and review Audit and Reimbursement Associate and Return
  • A&RC

    Application and Resource Control
  • A&RH

    Acceptance and routing history
  • A&RM

    Audit and Risk Management Committee
  • A&RMC

    Austin and Repatriation Medical Centre
  • A&ROB

    Assault and Robbery
  • A&ROB armed

    Assault and Robbery armed
  • A&S

    All And Sundry Armament and Standardization Division Accident and sickness Ambu and suction Avionics and Software
  • A&SE

    Application and Service Engineering

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Outdoor Clothes

229 lượt xem

Seasonal Verbs

1.312 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top