Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ACB

  1. Administrative Center Burlington
  2. Adjusted Cost Base
  3. American Council for the Blind
  4. Army Classification Battery
  5. Association of Clinical Biochemists - also AACB
  6. Accumbens - also Acc and Ac
  7. Accumbens septi - also Acc
  8. Air Cavalry Brigade
  9. Air Contigency Battalion
  10. Air-operated circuit breaker
  11. Access Control Block
  12. Accumbens nucleus
  13. Air Combat Brigade
  14. Air Cushion Barge
  15. Aircrew bulletin
  16. Albumin Cobalt Binding

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Aeronautics
  • Acc

    Corporation Accutane Acalculous cholecystitis - also AAC and AC Adenoid cystic carcinoma - also AdCC Adrenocortical carcinoma - also acca, AC and ADCC Accumbens septi - also ACB Accuracy - also AC, A
  • AC

    AcCh Activity - also ACT, ACVY, AI, AT, ACTY, A and ACTVTY Acceleration - also ACC, ACCEL and A Accessory - also ACCESS, accy and A Accumbens - also ACB

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ACB-PCR

    Allele-specific competitive blocker PCR
  • ACBA

    American Community Bancshares Angels Camp Business Association Airborne Communications Bus Architecture Allied Command, Baltic Approaches Australian Coding...
  • ACBAR

    Agency Coordinating Body for Afghan Relief
  • ACBB

    American Council for Better Broadcasts
  • ACBC

    AFTA-CER Business Council ASEAN-China Business Council Accumbens core ALBINA COMMUNITY BANCORP
  • ACBCA

    Atlantic Canada\'s Breast Cancer Archive
  • ACBD

    Active Duty Base Date - also ADBD
  • ACBF

    Accessory Before the Fact
  • ACBFR

    Association Canadienne de Basketball en Fauteuil Roulant
  • ACBG

    Aorto-coronary bypass graft Aircraft Carrier Battle Group Aorto-coronary bypass grafting

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top