Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Medical

(38761 từ)

  • Ampere - also AMP Artery - also ART Aerial - also AE Amplitude - also Ap, Ampl, AMP, Am, AMPLTD and amptd Adenine - also Ad and Ade Acre - also ac and a. Absorbance - also Abs Alpha - also AP Advanced - also ADV Administrative - also ADMIN Accommodation - also accom, acc and ACC/ACCOM ACCUMULATOR - also ACC, ACCU, ACCUM, ACT, AC and Accumr Acceleration - also ACC, ACCEL and Ac Antenna - also ANT Amber - also am and amb Aperture - also APERT and Ap Availability - also AV, AVBL, avlbl and AVAIL Audio - also AU and AUD Adriamycin - also adria, adr, aa, ADM, AM, Ad and ADRM Abortion - also ab and abo Alanine - also ala and Alan Analysis - also ANAL and ANLYS Asymptomatic - also ASX, AS, ASY, ASP and ASYM Assessment - also Asst Assault - also ASL and ASLT Ante - also a.
  • Air and bone conduction
    Thể loại: Medical
  • Accident and emergency - also A+E Architectural and Engineering - also A/E Architect and Engineer - also A-E and A/E Ammunition and Explosives ACTIVATION and EVALUATION Architects and engineers Architect and Engineering Arts and Entertainment Architects and Engineering Architecture and Engineering - also AE
  • Alert and oriented - also a/o
    Thể loại: Medical
  • All And Sundry Armament and Standardization Division Accident and sickness Ambu and suction Avionics and Software
  • Acceptance and Verification Assembly and Verification Atrial and ventricular
    Thể loại: MedicalScience
  • Accident and Emergency - also a&e
    Thể loại: Medical
  • An En A-deficient
    Thể loại: Medical
  • Aroclor-1254
    Thể loại: Medical
  • Abbott-81988
    Thể loại: Medical
  • Anthracene-9-carboxylic acid - also A9C
    Thể loại: Medical
  • Automated auditory brainstem response - also AABR
    Thể loại: Medical
  • Arm-retinal artery
    Thể loại: Medical
  • Adeno-associated virus - also AAV, ADV and AAAV Adenovirus-associated virus - also AAV
    Thể loại: Medical
  • Adamantiades-Behçet\'s disease - also ABD
    Thể loại: Medical
  • Abdominal body fat distribution
    Thể loại: Medical
  • Autologous bone marrow transplantation - also ABMT, AuBMT, auto-BMT and autoBMT
    Thể loại: Medical
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
  • 14/10/20 10:44:07
    Sự thật khó chấp nhận - Talk when you are angry and you will regret every second of it later.
    Tây Tây, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
  • 13/10/20 01:29:30
    However, despite these brilliant features, it is argued that Facebook also has its own psychological costs that are bad for the human being’s mental health.
    câu tren trong 1 bài luận tiếng anh, mình có hiểu nghĩa nhưng để ra cho trôi chảy thì nhờ mng giúp ạ!
    • Sáu que Tre
      1 · 14/10/20 09:49:06
    • Lizzy
      1 · 14/10/20 04:23:43
  • 12/10/20 11:51:39
    feeling heart nghĩa là gì vậy mn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Tây Tây
      0 · 12/10/20 12:37:58
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 12/10/20 03:10:55
  • 06/10/20 08:09:45
    Huy Quang - Đã vài lần đăng câu hỏi mà thấy câu hỏi biến đâu mất.
    Tây Tây đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 06/10/20 08:56:27
    • Sáu que Tre
      0 · 07/10/20 08:16:02
      • Huy Quang
        Trả lời · 07/10/20 08:18:00
Loading...
Top