Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ACETA

  1. Acetaminophen - also ACM, AAP, AA, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Training Advisory Council on Education and Training Association of Consultants in Education and Training Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACAP, AC and ACE ACETO CORP.
  • ACM

    Cruise Missile Air Combat Maintenance Air Combat Maneuver Air Combat Maneuvering Airspace Control Measures Acetaminophen - also ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE Aclacinomycin - also ACLA Alcoholic cardiomyopathy - also ACMP
  • AAP

    Association of American Publishers Air at atmospheric pressure Applications Access Point Academy of Periodontology
  • Configuration Access Protocol AUTOMATIC CIRCUIT ANALYSIS PROGRAM Advanced Composite Airframe Program Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACET, AC and ACE Advisory Council for Administrative Professionals
  • ACE

    Angiotensin converting enzyme - also ACE- Army Corps of Engineers - also ACOE Acetate - also ACA, AC, Ac-, AA, aTA and actt Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA
  • ACT

    Component Technologies Alternative Control Technique Acoustic charge transport Alternating Current - also AC, A-C and A.C. Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, AP, ACET, ACAP, AC
  • AP

    payload - also ATT/PL Anterior-posterior - also A-P Amplitude - also A, Ampl, AMP, Am, AMPLTD and amptd Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, ACT, ACET, ACAP, AC
  • AA

    actt Abnormal metaphases - also AN Average - also AVG, av, ave, AVGE, av. and A Acetazolamide - also ACTZ, ACZ, Az, AZM, AZA, ACET, ATZ and ACZM Azelaic acid - also AZA Acetaminophen - also ACM, ACETA
  • AC

    chloride - also AmCl Acre - also A and a. Activated carbon - also A/C Acalculous cholecystitis - also AAC and ACC Acrylamide - also AA, ACR, AAM, AM and ACAM Acetaminophen - also ACM, ACETA

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ACETEF

    Air Combat Environment Test and Evaluation Facility - also ACETF
  • ACETF

    Air Combat Environment Test and Evaluation Facility - also ACETEF
  • ACEVAL

    Air Combat EVALuation
  • ACEX

    Atlantic Cement Company Blue Circle Atlantic Ace Cogeneration Company Arctic Coring Expedition Atlantic City Electric Power Company
  • ACE^C

    ACE LTD
  • ACE LCC

    ACE Logistics Co-ordination Conference
  • ACE S&T

    Automated Commercial Environment Screening and Targeting
  • ACF

    ACF BRILL Activated Carbon Fiber Advanced Communications Functions Access Control Field Administration for Children and Families Access Control Facility...
  • ACF/NCP

    Advanced Communications Functions/Network Control Program Advanced Communication Function/Network Control Program Advanced Communications Function/Network...
  • ACF/TCAM

    Advanced Communication Function / Telecommunications Access Method - also ACFTCAM

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top