Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ACPases

  1. Acid phosphatases - also APs, APases, AcP and AP

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Acid phosphatases - also APs, AcP, ACPases and AP Alkaline phosphatases - also ALP, ALPs, AP and APs
  • APS

    System Advanced Planning and Scheduling Al-Packetized Stream Advanced Printing Service ALPHANUMERIC PHOTOCOMPOSER SYSTEM Acid phosphatases - also APases, AcP, ACPases and AP Adenomatous polyps - also adenomas
  • ACP

    African, Caribbean and Pacific Group of States - also ACP Group Acid phosphatases - also APs, APases, ACPases and AP Acceptance test procedure - also ATP
  • AP

    and ACE Adaptor protein - also ADAP Acid phosphatase - also acp, AcP-A, Ac-Pase, Ac-P, AphA, APase, APh, ACPH, ACPP and AcP-ase

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ACQ

    Acquisition - also AQ and A Acquire - also A Agoraphobic Cognitions Questionnaire Asthma Control Questionnaire Academic Call To Quarters Acquittal Agricultural...
  • ACQG

    ACQUA GROUP, INC.
  • ACQIP

    Ambulatory Care Quality Improvement Program
  • ACQM

    Arrangement-channel quantum mechanics
  • ACQRF

    ACQUISITOR PLC
  • ACQSIM

    Acquisition Simulation
  • ACQT

    ACQUEST CORP.
  • ACQUIP

    Ambulatory Care Quality Improvement Project
  • ACR

    Active cavity radiometer Automatic Call Recording Advanced Cracking Reactor Armored Cavalry Regiment Allowed Cell Rate Aerial Combat Reconnaissance American...
  • ACR-NEMA

    American College of Radiology-National Electrical American College of Radiology-National Electrical Manufacturers Association

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.565 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top