Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AMR

  1. Automatic Meter Reading
  2. Adaptive Multi-Rate
  3. Atlantic Missile Range
  4. Advanced Microwave Radiometer
  5. AUTOMATIC MESSAGE REGISTERING
  6. Altimetry Microwave Radiometer
  7. Audio MODEM Riser
  8. Antimicrobial resistance - also AR
  9. AUTOMATED MANAGEMENT REPORTS
  10. Advanced Manufacturing Research
  11. Airborne Microwave Refractometer
  12. Adaptive mesh refinement
  13. Abnormal muscle response
  14. Acquisition Management Review - also ARM
  15. Adaptive MultiRate
  16. Advanced Material Request
  17. Antibody-mediated rejection - also AAR and AbAR

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • CONSOLIDATED AMR CORPORATE LTD.
  • Antibody-mediated rejection - also AAR and AMR
  • AAR

    avoidance reaction Adaptive autoregressive Adobe Acrobat Reader Abnormal anaphase resolution Acute articular rheumatism Antibody-mediated rejection - also AbAR and AMR
  • ARM

    Machine Advanced RISC Machines Anti Radiation Missile Area radiation monitoring ARMENIA - also AM and Armen Armored - also ARMD Armament - also ARMT and AMCCOM Acquisition Management Review - also AMR Artificial rupture of membranes - also arom
  • AR

    receptors - also alpha1-ARs, alpha1ARs and ARs Alpha1-adrenoceptor - also alpha1-AR Anterior - also ant, AN and a Androgen receptors - also ARc, ARs and ARn Antimicrobial resistance - also AMR

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AMR-WB

    Adaptive Multi-Rate Wideband
  • AMRA

    Army Materials Research Agency American Medical Record Association American Medical Records Association
  • AMRAA

    Army Medical Research Acquisition Activity
  • AMRAAM

    Advanced Medium Range Air to Air Missile Advanced Medium-Range Air-to-Air Missile Advanced Medium Range Air-to-Air Missile
  • AMRAD

    Automatic Message Routing and Distribution
  • AMRB

    American River Bankshares AMERICAN RIVER HOLDINGS
  • AMRC

    Auxiliary Master Reference Cube Advanced Materials Research Center American Manufacturing Research Consortium Antarctic Meteorological Research Center...
  • AMRD

    AUTOMATIC MESSAGE ROUTING DEVICE
  • AMRDPE

    ASEAN Ministers on Rural Development and Poverty Eradication
  • AMRE

    Amaranthus retroflexus AMOG regulatory element

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top