Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ASGP

  1. Aerobic suspended growth process
  2. Asialoglycoprotein - also ASOR and ASG
  3. Ascites sialoglycoprotein
  4. Asialoglycoproteins

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Asialoglycoprotein receptors - also ASGP-R, ASGP-Rs and ASGPR
  • Asialoglycoprotein receptor - also ASGP-R, AsGR and AGPR Asialoglycoprotein receptors - also ASGP-R, ASGP-Rs and ASGPRs
  • Asialoglycoprotein receptor - also ASGP-R, ASGPR and AsGR
  • Asialoglycoprotein receptors - also ASGP-R, ASGPRs and ASGPR
  • Asialoglycoprotein - also ASGP and ASG Allocating safety objectives and requirements Asialoorosomucoid - also AOM
  • Asialoglycoprotein
  • Apospory-specific genomic region Asialoglycoprotein receptor - also ASGP
  • ASG

    Ada Structure Graph Afghan Support Group Allied Forces Central Europe Support Group Anterior sigmoid gyrus Asialoglycoprotein - also ASOR and ASGP

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ASGP-1

    Ascites sialoglycoprotein-1
  • ASGP-R

    Asialoglycoprotein receptor - also ASGPR, AsGR and AGPR Asialoglycoprotein receptors - also ASGP-Rs, ASGPRs and ASGPR
  • ASGP-Rs

    Asialoglycoprotein receptors - also ASGP-R, ASGPRs and ASGPR
  • ASGPF

    AST GROUP LTD.
  • ASGPP

    American Society of Group Psychotherapy and Psychodrama
  • ASGPR

    Asialoglycoprotein receptor - also ASGP-R, AsGR and AGPR Asialoglycoprotein receptors - also ASGP-R, ASGP-Rs and ASGPRs
  • ASGPRs

    Asialoglycoprotein receptors - also ASGP-R, ASGP-Rs and ASGPR
  • ASGR

    Apospory-specific genomic region Asialoglycoprotein receptor - also ASGP-R, ASGPR and AGPR AMERICA SERVICE GROUP, INC. Armed Services Graves Registration...
  • ASGRE

    America Service Group Inc.
  • ASGRO

    Armed Services Graves Registration Office - also ASGR

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top