Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ATPase

  1. Adenosine triphosphatase - also ATP-ase and ATP
  2. Adenosine 5'-triphosphatase
  3. ATP synthase - also atpA

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Vacuolar proton ATPase - also V-ATPase
  • ATPase subunit 6
  • ATPase subunit 9
  • DNA-dependent ATPase
  • H+-translocating ATPase
  • Myofibrillar adenosine triphosphatase - also M-ATPase Myofibrillar ATPase
  • Vacuolar proton ATPase - also VPATPase Vacuolar H+-ATPase
  • Myofibrillar ATPase - also mATPase
  • MF1

    Mitochondrial F1-ATPase
  • Adenosine triphosphatase - also ATPase and ATP

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ATPases

    Adenosine Triphosphatases
  • ATPi

    ATP concentration
  • ATQ

    AppleTalk Transition Queue Artillery Target Query Atovaquone - also ATO Asynchronous Thread Queue Automatic Thoughts Questionnaire IATA code for Raja Sansi...
  • ATQOP

    Annual Training Qualification Offerings Plan
  • ATQW

    Asymmetric triple quantum well
  • ATR

    Attenuated total reflectance Advanced Test Reactor Air Transport Radio Answer To Reset Air Transport Rating ASTRA - also ATA Automatic Terminal Recognition...
  • ATR-BC

    Art Therapist Registered-Board Certified
  • ATR-FT-IR

    Attenuated total reflection Fourier transform Attenuated total reflection Fourier transform infrared - also ATR-FTIR
  • ATR-FTIR

    Attenuated total reflectance Fourier-transform Attenuated total reflectance Fourier transform infrared spectroscopy Attenuated total reflection Fourier...
  • ATR-IR

    Attenuated total reflectance infrared spectroscopy Attenuated total reflection infrared Attenuated total reflectance infrared

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top