Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Viết tắt

ATPase

  1. Adenosine triphosphatase - also ATP-ase and ATP
  2. Adenosine 5'-triphosphatase
  3. ATP synthase - also atpA

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ATPases

    Adenosine Triphosphatases
  • ATPi

    ATP concentration
  • ATQ

    AppleTalk Transition Queue Artillery Target Query Atovaquone - also ATO Asynchronous Thread Queue Automatic Thoughts Questionnaire IATA code for Raja Sansi...
  • ATQOP

    Annual Training Qualification Offerings Plan
  • ATQW

    Asymmetric triple quantum well
  • ATR

    Attenuated total reflectance Advanced Test Reactor Air Transport Radio Answer To Reset Air Transport Rating ASTRA - also ATA Automatic Terminal Recognition...
  • ATR-BC

    Art Therapist Registered-Board Certified
  • ATR-FT-IR

    Attenuated total reflection Fourier transform Attenuated total reflection Fourier transform infrared - also ATR-FTIR
  • ATR-FTIR

    Attenuated total reflectance Fourier-transform Attenuated total reflectance Fourier transform infrared spectroscopy Attenuated total reflection Fourier...
  • ATR-IR

    Attenuated total reflectance infrared spectroscopy Attenuated total reflection infrared Attenuated total reflectance infrared

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.530 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.657 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top