Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

Ahds

  1. Allan herndon dudley syndrome
  2. Allan-Herndon-Dudley syndrome
  3. Arts and Humanities Data Service

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Ahgs

    Acute herpetic gingival stomatitis Acute herpetic gingivostomatitis - also ahg
  • Ahhd

    Arteriosclerotic hypertensive heart disease - also ashhd
  • Ahle

    Acute hemorrhagic leukoencephalitis - also AHL
  • Ahp1

    Alkyl hydroperoxide reductase 1
  • AhpC

    Alkyl hydroperoxide reductase subunit C Alkyl hydroperoxide reductase C Alkyl hydroperoxide reductase - also ahp
  • Ahr

    Aryl hydrocarbon receptor - also AHRE Aqueous homogeneous reactor Ablative Heat Rate Airway hyperreactivity - also AH Active Head Restraint Acute humoral...
  • Aht

    Animal Health Trust Aggregation half time Antihypertensive therapy Animal health technician Antihypertensive treatment Autohemotherapy Arterial hypertension...
  • Ahts

    Adductovarus hammer toe syndrome AMERICAN HEALTH SERVICES CORP.
  • Ahx

    Addison disease, x linked
  • Aib

    Avian infectious bronchitis Abnormal illness behavior Accident Investigation Board Action item browser Airbus Industries Alarm Indicator Bit Allied Irish...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top