Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

GDH

  1. Geriatric day hospital
  2. Glucose dehydrogenase - also Gld and GlcDH
  3. Glucose dehydrogenase gene
  4. Glutamate dehydrogenase - also gldh, GLUD, GDLH, GD, gdhA, GluDH and GDG
  5. Glutamate dehydrogenase gene
  6. Glutamic acid dehydrogenase
  7. Glutamate dehydrogenases - also GDHs
  8. Glutamic dehydrogenase - also GLDH
  9. Glutaryl-CoA dehydrogenase - also GCDH and GCD
  10. Glycerol dehydratase
  11. Glycerol dehydrogenase - also GLD
  12. Glycerol-3-phosphate dehydrogenase - also GPDH, G3PD, G3PDH, GPD and glpD
  13. Gobal data handler
  14. Grid Data Handle
  15. Groupe Date-Heure

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • GDHA

    Georgia Dental Hygienists\' Association Glutamate dehydrogenase - also gdh, gldh, GLUD, GDLH, GD, GluDH and GDG
  • GDHR

    Georgia Department of Human Resources
  • GDHS

    Ground Data Handling System GINGIN DISTRICT HIGH SCHOOL Ghana Demographic and Health Survey Glutamate dehydrogenases - also GDH GNOWANGERUP DISTRICT HIGH...
  • GDI

    Gender development index Graphical Device Interface Gasoline Direct Injection GDP dissociation inhibitor Gardner Denver, Inc. General Data Information...
  • GDID

    Genetically determined immune deficiency
  • GDIGF

    GDI GLOBAL DATA INC.
  • GDIM

    Generalized diatomics-in-molecules
  • GDIN

    Global Disaster Information Network Global Defense Information Network
  • GDIP

    General Defense Intelligence Program
  • GDIQE

    GENERAL DATACOMM INDUSTRIES, INC.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top