Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

HIRO

  1. Health Insurance Regional Office

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • HIRP

    Hyperthermic isolated regional perfusion Harpoon imaging infrared program
  • HIRRLS

    High Resolution Research Limb Sounder
  • HIRRV

    Hirame rhabdovirus - also HRV
  • HIRS

    High-resolution Infrared Sounder Health Information Resources Service High Infrared Radiometer Sounder High-irradiance responses - also HIR Health Information...
  • HIRS-1

    Human insulin receptor substrate-1
  • HIRS/2

    HIGH RESOLUTION INFRARED RADIATION SOUNDER - also HIRS, HIRS/2I and HIRS/3
  • HIRS/2I

    HIGH RESOLUTION INFRARED RADIATION SOUNDER - also HIRS, HIRS/2 and HIRS/3
  • HIRS/3

    HIGH RESOLUTION INFRARED RADIATION SOUNDER - also HIRS, HIRS/2 and HIRS/2I
  • HIRS/MSU

    High Resolution Infrared Sounder/Microwave Sounding Unit
  • HIRSS

    Hover IR Suppressor System
  • HIRT

    High Reynolds Number Tunnel
  • HIRTA

    HereInafter Referred To As
  • HIRTAS

    High Intensity Radio Transmitters
  • HIRTF

    Health Insurance Reform Task Force
  • HIRU

    Health Information Research Unit
  • HISA

    Headquarters and Installation Support Activity Headquarters Installation Support Activity Health Informatics Society of Australia Ltd. Hierarchical Intelligent...
  • HISAC

    High speed airdrop container
  • HISAM

    Hierarchical Indexed Sequential Access Method Hardware Initiated Stand Alone Memory High Altitude Surface-to-Air Missile
  • HISB

    Healthcare Informatics Standards Board Health Informatics Standards Board
  • HISDG

    HCFA Information Systems Development Guide
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top