Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

MEPH

  1. Methylephedrine - also ME and MEP

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • MEPL

    MARY ESTHER PUBLIC LIBRARY
  • MEPLA

    Macsa El Portal Leadership Academy
  • MEPM

    Mouse embryo palate mesenchyme Murine embryonic palate mesenchymal Meropenem - also MEM and MER Mouse embryonic palatal mesenchymal
  • MEPP

    Miniature end-plate potentials Miniature EPP Miniature endplate potential Mobile Electric Power Plant
  • MEPR

    Mail Enabled Process Reengineering
  • MEPRS

    Medical Expenses and Performance Reporting System
  • MEPS

    Military Entrance Processing Station Magnetic evoked potentials Mayfield East Public School Medical Expenditure Panel Survey Military Enlistment Processing...
  • MEPSA

    Mutagenesis and Experimental Pathology Society of Australasia
  • MEPSC

    Miniature EPSC Miniature excitatory postsynaptic current Miniature excitatory postsynaptic currents - also MEPSCs
  • MEPSCs

    Miniature EPSCs Miniature excitatory postsynaptic currents - also mEPSC
  • MEPSP

    Miniature EPSP Miniature excitatory postsynaptic potential
  • MEPSPs

    Miniature EPSPs Miniature excitatory postsynaptic potentials
  • MEPU

    Mentha pulegium Main Engine Pumping Unit
  • MEPX

    McGraw-Edison Company
  • MEQC

    Medicaid Eligibility Quality Control
  • MEQRF

    MULTI EQUIPMENT RENTAL PLC
  • MER

    Mission Evaluation Room MERCEDES BENZ Meridian Managementt expence ratio Message Error Rate Marine Environmental Response Maintenance energy requirement...
  • MERADCOM

    Mobility Equipment Research and Development Command
  • MERAY

    MANILA ELECTRIC
  • MERB

    Maritime Exercise Review Board ME receptor binding Merrill Merchants Bancshares, Inc.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top