Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NESR

  1. Natural Environment Support Room
  2. NE secretion rate
  3. Norepinephrine secretion rate

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • NESS

    National Environmental Satellite Service National Earth Satellite Service NATO Electronic Warfare Support Measures and Strike System Navy Early Supply...
  • NESSE

    Near Earth Space Synthetic Environment Near Earth Simulated Space Environment
  • NESSEC

    Naval Electronic Systems Security Engineering Center
  • NESSF

    N.E.S.S. NEUROMUSCULAR ELECTRICAL STIMULATION SYSTEMS, LTD.
  • NESSG

    North East Schools Security Group Nuclear explosives safety study group
  • NESSy

    Nutrition Evaluation Scale System
  • NEST

    Novell Embedded Systems Technology Navy Environmental Support Tool Networked Embedded Software Technology. Networked Embedded Systems Technology Nuclear...
  • NESTA

    National Earth Science Teachers Association National Endowment for Science, Technology and the Arts
  • NESTEF

    Naval Electronics System Test and Evaluation Facility
  • NESTROFT

    Naked Eye Single Tube Red Cell Osmotic Fragility Test
  • NESU

    Naval Engineering Support Unit Naval Engineering Support Units
  • NESVS

    New England Society for Vascular Surgery
  • NESW

    NEW ENGLAND SERVICE CO.
  • NESY

    NEON SYSTEMS, INC.
  • NET

    Network - also NW, NWK, N, Netw and NETCNS National Educational Television Network Entity Title Noise equivalent temperature Not Earlier Than New Equipment...
  • NET-AC

    Norethisterone acetate - also NETA, NEA and NET Norethindrone acetate - also NETA, NA and NOR
  • NET-EN

    Norethisterone enanthate - also NE, NET, NOR, NETE and Noristerat Norethindrone enanthate - also NET
  • NET-OEN

    Norethisterone oenanthate
  • NET90

    Network modernization project
  • NETA

    National Environmental Training Association Norethisterone acetate - also NEA, NET and NET-AC Norethindrone acetate - also NET-Ac, NA and NOR
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top