Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

Noc/oFQ

  1. Nociceptin/orphanin FQ - also N/OFQ and NC

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Noct

    At night Nocturnal - also noc NORTH AMERICAN MEDICAL CENTERS INC.
  • Nog

    Nogai Notice of Guaranty IATA code for NALF Orange Grove, Orange Grove, Texas, United States Neurite outgrowth - also NO Noggin gene Nuclear overhead gantry...
  • Nohl

    Non organic hearing loss
  • Nohup

    No Hangup
  • Nom.

    Nominal - also nom, N and noml
  • NomegaV

    Nudaurelia capensis omega virus
  • Nomi

    Non occlusive mesenteric ischemia
  • Non-CF

    Non-cystic fibrosis
  • Non-DB

    Nondiabetic - also ND
  • Non-HDL

    Non-high-density lipoprotein

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.505 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Bikes

724 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top