Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

OW

  1. Office of Water
  2. Optical Window
  3. Outer wing
  4. Oil well
  5. Order Wire
  6. Older women
  7. Optical Warning
  8. Old World
  9. Once weekly
  10. Operating wing
  11. Optometry Wales
  12. Obstacle warning
  13. Offer Wanted
  14. Oh Well
  15. Ontario Works

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • OW-AIEO

    Office of Water-American Indian Environmental Office
  • OW/OJ

    Optical Warning/Optical Jamming
  • OWA

    OWATONNA - also OWT Outlook Web Access IATA code for Owatonna Degner Regional Airport, Owatonna, Minnesota, United States Office of Workload Analysis
  • OWAMP

    One Way Active Measurement Protocol
  • OWAMW

    Older women are my weakness
  • OWAS

    Ovako Working Posture Analysis System Ovako Working Posture Analysing System
  • OWASP

    Open Web Application Security Project
  • OWB

    Oracle Warehouse Builder IATA code for Owensboro-Daviess County Airport, Owensboro, Kentucky, United States Oracle9i Warehouse Builder
  • OWBO

    Office of Women\'s Business Ownership
  • OWBPA

    Older Worker Benefits Protection Act Older Workers Benefit Protection Act
  • OWC

    Office Web Components Office of Web Consultation Office Web Component Open waste container Operational Watch Commander Optical wireless communication OWENS...
  • OWCC

    Okaloosa- Walton Community College Oregon Women\'s Correctional Center
  • OWCP

    Office of Workers\' Compensation Programs
  • OWCs

    Organic wastewater contaminants
  • OWD

    One-Way Doppler IATA code for Norwood Memorial Airport, Norwood, Massachusetts, United States Order to Withhold and Deliver Office Web Designer
  • OWDC

    Office of Water Data Coordination
  • OWDE

    One-Way Doppler Extraction
  • OWDM

    Original water depth mine Optical Wavelength Division Multiplexing
  • OWDTF

    ONWARD TECHNOLOGIES LTD.
  • OWEC

    Office of Wastewater Enforcement and Compliance
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top