Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

RRRP

  1. Response radiotherapy program
  2. Rearm, Refuel and Resupply Point

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • RRRR

    RARE MEDIUM GROUP, INC. Rock and Rail Incorporated
  • RRRS

    Rapid Runway Repair System Relative risk reductions Royal Rife Research Society
  • RRRV

    Rate of rise of recovery voltage
  • RRRX

    Rex Leasing, Inc. Rex Leasing Incorporated
  • RRS

    Reactor refueling system Radiation Research Society Regulatory Reform Staff Reactor recirculation system Resonance Rayleigh scattering Required Response...
  • RRSAS

    Robotic radiation survey and analysis system
  • RRSC

    Radial reflector shipping container Recruitment and Retention Support Center
  • RRSE

    Relative Risk Site Evaluation
  • RRSFSE

    Rainbow Ridge School for Steiner Education
  • RRSHB

    Resource Representation Soap Header Block
  • RRSHQ

    RODMAN and RENSHAW CAPITAL GROUP, INC.
  • RRSO

    Risk-reducing salpingo-oophorectomy
  • RRSP

    Registered Retirement Savings Plan
  • RRSR

    REAL RESOURCES, INC.
  • RRSTRAF

    Ready Reserve Strategic Army Forces
  • RRSV

    Rice ragged stunt virus Rice ragged stunt oryzavirus Recombinant RSV
  • RRSs

    Rep recognition sequences Reactor Room Spray System
  • RRT

    Regional Response Team Relative retention time REXROTH Rapid Response Team Rating Region Table Rendezvous Radar Transponder Round-robin test Registered...
  • RRT-PCR

    Real-time RT-PCR Reverse transcriptase-polymerase chain reaction - also RT-PCR
  • RRTA

    Registrar of Restrictive Trading Agreements
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top