Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

Rvedp

  1. Right ventricular end diastolic pressure
  2. RV end-diastolic pressure

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Rvf

    Right ventricular failure Rift Valley fever Rectovaginal fistula Residual Volume Fraction Right visual field Rectovaginal fistulae Right ventricular function...
  • Rvi-

    Reduced virulence - also RV
  • Rvot

    RV outflow tract Right ventricular outflow tract - also RVOFT Right ventricle outflow tract
  • Rvoto

    Right ventricular outflow tract obstruction
  • Rvswi

    Right ventricular stroke work index RV stroke work index
  • RwFr

    Rwanda Franc
  • RxDSC

    Receive Data Station Controller - also RDSC
  • Rxn

    Reaction - also RT, RT-PCR, R and Reac
  • Rxrb

    Retinoid X receptor beta - also RXRbeta
  • Ry

    Rydberg Railway - also R, Rail and Railw Reactor-year Rosy Roux-en-Y reconstruction Royal Bank Of Canada - also RBC Required yearly Roux-en-Y Ryanodine...
  • RyR

    Ryanodine receptor gene Ryanodine receptor/channel Ryanodine receptors - also RyRs Ryanodine-sensitive Ca2+ release - also RsCR Ryanodine receptor Ryanodine...
  • RyR2

    Ryanodine receptor type 2 Ryanodine receptor 2
  • RyR3

    Ryanodine receptor type 3
  • RyRC

    Ryanodine receptor Ca2+ channel Ryanodine receptor Ca2+ channel Ryanodine receptor Ca2+ channel
  • RyRs

    Ryanodine receptors - also RyR Ryanodine-sensitive Ca release channels
  • Rzralpha

    Retinoid z receptor alpha
  • Rzrbeta

    Retinoid z receptor beta
  • S&F

    Store and Forward - also SAF, SF, S/F and St&F
  • S-1

    Subfragment 1 - also S1, SF1 and SF-1
  • S.

    Shilling - also Sh
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top