Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

TACS

  1. Tactical Air Control System
  2. Test Assembly Conditioning Station
  3. Technical assignment control system
  4. Total Access Communications System - also TACO
  5. Total Access Communication Service
  6. Tactical Advanced Computer System
  7. Theater Air Control System
  8. Tactical Air Control Squadron - also TACRON
  9. Theatre Air Control System
  10. Theater Army Communications System
  11. Time-activity curves - also TAC
  12. Total Access Communications Systems
  13. Time and Attendance Control System
  14. Total anterior circulation syndrome
  15. Total Access Cellular System
  16. TRACKING AND CONTROL STATION
  17. Total Access Communication System - also TAC
  18. Total anterior cerebral circulation stroke
  19. Toxic air contaminants - also TAC
  20. Transportable Atmospheric Characterization Station

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Tactical Air Control Squadron - also TACS
  • Airborne Elements of the Theatre Air Control System Airborne Elements of TACS
  • Extended Total Access Communication System - also E-TACS
  • Japanese TACS
  • CABANA, INC. TActical COmmunications - also TACTCOMM, TAC and TACOMM Transfusion-associated circulatory overload Tactical Communications Protocol Total Access Communications System - also TACS Tryptophan-aspartate containing coat protein
  • Contingency Theater Automated Planning System Contingency TACS

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • TACS/TADS

    Tactical Air Control Systems/Tactical Air Defense Systems
  • TACSAT

    Tactical Satellite - also T-SAT and TAC-SAT
  • TACSATCOM

    Tactical Satellite Communications Tactical Satellite Communication
  • TACSCAN

    Tactical Scanner
  • TACSIGINT

    Tactical Signals Intelligence
  • TACSIIP

    Tactical Systems Inter/Intraoperability Program
  • TACSIM

    Tactical Simulation Tactical Simulator
  • TACSIMSAG

    Tactical Simulator Special Advisory Group
  • TACSOP

    Tactical SOP - also TSOP Tactical Standing Operating Procedure - also TSOP Tactical standing operating procedures
  • TACSSCS

    Tactical Army Combat Service Support Computer System - also TACCS

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top