Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TEND

  1. Tender
  2. Tend Forecast
  3. Trend forecast
  4. Tenderness

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • TENDA

    The European Nursing Development Agency
  • TENF

    TENFOLD CORP.
  • TENNF

    TEN CORP.
  • TENO

    TECHNO DYNAMICS, INC.
  • TENOR

    Telomeric non-reciprocal recombination
  • TENORM

    Technologically Enhanced Naturally Occurring Radioactive Material
  • TENPF

    10 GROUP PLC
  • TENR

    Technologically enhanced naturally radioactive Technologically Enhanced Natural Radioactivity
  • TENRAP

    Technologically enhanced naturally radioactive product
  • TENXF

    TEE-COMM ELECTRONICS INC.
  • TENet

    Theater Extension Net Teacher Education Network Theater Extension Network
  • TEO

    Telecom Argentina Stet - France Telecom S.A. Theory of Equipment Operations Topological equivalent orbital Technology Executive Officer Track Entanglement...
  • TEOA

    Triethanolamine - also TEA
  • TEOAE

    Transient evoked otoacoustic emission Transient click-evoked otoacoustic emissions Transient otoacoustic emission Transient evoked otoacoustic emissions...
  • TEOAEs

    Transient evoked OAEs Transient otoacoustic emissions Transient evoked otoacoustic emissions - also TEOAE Transiently evoked otoacoustic emissions - also...
  • TEOAF

    Treasury Executive Office for Asset Forfeiture
  • TEOB

    Tactical Electronic Order of Battle
  • TEOFWAWKI

    The end of the world as we know it - also TEOTWAWKI
  • TEOGF

    TEAMLOG
  • TEOM

    Tapered Element Oscillating MicroBalance
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top