Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TKOBF

  1. TOKYO BROADCASTING SYSTEM

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • TKOCF

    TASEKO MINES, LTD
  • TKOF

    Take-off - also T-O
  • TKOYF

    TEKLA OYJ
  • TKP

    Technip Thermokeratoplasty TECHNIP-COFLEXIP
  • TKPEF

    TTK PRESTIGE LTD.
  • TKPK

    ICAO code for Robert L. Bradshaw International Airport, Basseterre, Saint Kitts and Nevis
  • TKQ

    Topics and Key Questions
  • TKRD

    TREK RESOURCES, INC.
  • TKRGF

    TAKORADI LTD.
  • TKRN

    TEKRON, INC.
  • TKRs

    Tyrosine kinase receptors - also trks and Trk Total knee replacements - also TKR
  • TKS

    Taijin kyofusho Thanks - also THX, TNX, THNX, TX, THANX, THKS and TXS Throttle Kicker Solenoid Tomkins PLC Tachykinins - also TK Thank You - also TY, Ta,...
  • TKSAF

    TAKLA STAR RESOURCES LTD.
  • TKSC

    Tsukuba Space Center - also TSC
  • TKSCL

    THORNAPPLE KELLOGG SCHOOL AND COMMUNITY LIBRA
  • TKSNF

    TAKASAGO THERMAL ENGINE CO. LTD.
  • TKSS

    TECHSYS, INC.
  • TKTL

    TRACK \'N TRAIL
  • TKTPY

    TEKA-TECELAGEM KUEHNRICH S.A.
  • TKTRF

    TAKATORI CORP.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top