Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

Tbeta4

  1. Thymosin beta4

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • TbetaR-I

    TGF-beta receptor I TGF-beta receptor type I - also TbetaRI
  • TbetaR-II

    TGF-beta receptor type II - also TbetaRII
  • TbetaRI

    TGF-beta receptor type I - also TbetaR-I
  • TbetaRs

    TGF-beta receptors - also TbetaR
  • Tbi

    Traumatic brain injury Total body irradiation Through-Bulkhead Initiator Throttle Body Injection Ten Bit Interface Tetrapolar bioelectrical impedance Thrombotic...
  • Tbk

    Toolbook Total body potassium
  • Tblc

    Term birth living child TIMBERLINE COMMUNITY BANK
  • Tbps

    Terabits per second Tanilba Bay Public School Tert-butylbicyclophosphorothionate Trillion Bits Per Second T-butylbicyclophosphorothionate TATA-binding...
  • Tbsa

    Total body surface area Targeted bulked segregant analysis Total body surface - also TBS Taxonomy-based sequence analysis Total body surface areas Total...
  • Tbsp

    Tablespoon - also T Trabecular separation

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

In Port

192 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top