Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

W/O

  1. WithOut - also WO, S, with, Ex., sin. and sn.
  2. Water-in-oil
  3. Written Off
  4. Write off - also WOFF
  5. Wide open
  6. Work Order - also WO
  7. Weight/percent
  8. Water/oil

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • W/P

    Withdrawal Passing
  • W/PC

    Work/passenger car
  • W/R

    Warehouse receipt - also WR, whs. rec. and wr. Weather Radar - also WR, WX and WXR
  • W/S

    Work Station - also WS Wind Shear - also WS Work Stand Weapon system - also WS WORDS PER SECOND - also WPS With Specifications Workshare
  • W/W

    Wheel Well Weight for weight White/widowed White-on-white - also W-W
  • W/WTSD

    Westinghouse Waste Technology Services Division
  • W/a

    When awake While awake Weight for age Weight/age Weakness atrophy
  • W/b

    Welcome back - also WB Write back - also WB Wheelbase Wire bonding - also WB
  • W/c

    Wheelchair - also wc Wall Collar WORST CASE
  • W/h

    Watt-Hour - also WH Waist-to-hip ratio - also WHR and WHpR Waist/hip ratio Weight/height Waist/hip Weight-for-height
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top