Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

Xan/XO

  1. Xanthine/xanthine oxidase - also X/XO and X/XOD

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Xao

    Xanthosine - also x Hugs and Kisses - also H&K, HAK, X&O and XOXOXO
  • Xbra

    Xenopus Brachyury Xbrachyury
  • XcGV

    Xestia c-nigrum granulovirus
  • Xcc

    Xanthomonas campestris pathovar campestris Xanthomonas campestris campestris Xavier Catholic College
  • Xcds1

    Xenopus Cds1
  • Xchk1

    Xenopus Chk1
  • XcitN

    Exciting
  • Xcm

    Xanthomonas campestris malvacearum
  • Xcv

    Xanthomonas campestris pv vesicatoria
  • Xd

    Ex Dividen Kissed Crossed X-linked dominant Xanthoma disseminatum Xenodiagnosis Xanthine dehydrogenase - also XDH

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Armed Forces

212 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top