Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

YR

  1. Your - also UR, ya and yr.
  2. Year - also y, y., yd. and yr.
  3. Yea, Right
  4. Yeah Right
  5. Years - also yrs
  6. Floating Workshop

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • YRA

    IATA code for Rae Lakes Airport, Rae Lakes, Northwest Territories, Canada
  • YRACS

    Year-round Achievement Center At Southeast
  • YRB

    IATA code for Resolute Bay Airport, Resolute Bay, Nunavut, Canada Repair and Berthing Barge
  • YRBAF

    YORBEAU RESOURCES INC.
  • YRBM

    Repair, Berthing and Messing Barge
  • YRBS

    Youth Risk Behavior Survey Youth Risk Behavior Surveys
  • YRBSS

    Youth Risk Behavior Surveillance System
  • YRC

    Youth Residential Centre York Railway Company - also YKR Yuba River Charter York Railway - also MPA and YKR
  • YRCS

    YANDEYARRA REM COM SCHOOL YINTARRI REMOTE COMMUNITY SCHOOL
  • YRCW

    YRC Worldwide, Inc.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.583 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top