Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Nạp liệu

Mục lục

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

charge
sự nạp liệu (vào)
furnace charge
sự nạp liệu kim loại
metal charge
sự nạp liệu một lần
once-through charge
vùng nạp liệu
charge area
feed
bể nạp liệu
feed tank
bơm nạp liệu
feed (ing) pump
buồng nạp liệu
feed box
của nạp liệu
feed inlet
máng nạp liệu
feed spout
nạp liệu bề mặt
splash feed
ống nạp liệu
feed pipe
tốc độ nạp liệu
rate of feed
đòn bẩy nạp liệu
stock feed lever
đơn vị chuẩn bị nạp liệu
feed preparation unit
feeding
nạp liệu thẳng
forward feeding
đầu nạp liệu
feeding head
fill
thùng nạp liệu áp lực
fill-up forcing tank
thùng nạp liệu bơm
fill-up forcing tank
filling
đầu nạp liệu
filling end

Xem thêm các từ khác

Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top